reduced instruction set computing

reduced instruction set computing

A computer engineer explains the benefits of reduced instruction set computing during a presentation.

Định nghĩa

Danh từ: - Kiến trúc máy tính với tập lệnh rút gọn: "Reduced instruction set computing" (thường được viết tắt RISC) một loại kiến trúc máy tính sử dụng một tập hợp nhỏ các lệnh (instructions) đơn giản cố định, giúp máy tính thực thi lệnh nhanh hơn hiệu quả hơn. Kiến trúc này đối lập với CISC (Complex Instruction Set Computing), nơi tập lệnh phức tạp hơn.

dụ sử dụng
  • (Kiến trúc máy tính với tập lệnh rút gọn thường được sử dụng trong điện thoại thông minh hiện đại các hệ thống nhúng.)
  • (Bộ xử lý ARM một dụ nổi tiếng của kiến trúc máy tính với tập lệnh rút gọn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "RISC architecture": kiến trúc RISC, dạng viết tắt thường dùng trong kỹ thuật.
    • RISC architecture simplifies the processor design, making it more energy-efficient. (Kiến trúc RISC đơn giản hóa thiết kế bộ xử lý, giúp tiết kiệm năng lượng hơn.)
  • "Reduced instruction set computing vs. complex instruction set computing": so sánh giữa RISC CISC.
    • The debate between reduced instruction set computing and complex instruction set computing is central to computer architecture design. (Cuộc tranh luận giữa kiến trúc máy tính với tập lệnh rút gọn kiến trúc máy tính với tập lệnh phức tạp trọng tâm trong thiết kế kiến trúc máy tính.)
Biến thể từ gần giống
  • RISC (danh từ, viết tắt): tập lệnh rút gọn, dạng viết tắt phổ biến.
    • RISC processors are widely used in mobile devices. (Bộ xử lý RISC được sử dụng rộng rãi trong các thiết bị di động.)
  • Reduced instruction set computer (danh từ): máy tính sử dụng kiến trúc RISC.
    • A reduced instruction set computer executes instructions in a single clock cycle. (Một máy tính sử dụng tập lệnh rút gọn thực thi lệnh trong một chu kỳ xung nhịp duy nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • RISC: dạng viết tắt, thường được dùng thay thế.
  • Simplified instruction set computing: thuật ngữ ít phổ biến hơn, nhưng cùng nghĩa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến thuật ngữ kỹ thuật này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến thuật ngữ kỹ thuật này.